Nghĩa tiếng Việt của
reinforced
Phiên âm Mỹ /ˌɹiɪnˈfɔɹst/ BrE /ˌriɪnˈfɔːst/
Transcript: từ "reinforced" phát âm Mỹ /ˌɹiɪnˈfɔɹst/ Anh /ˌriɪnˈfɔːst/ — audio file: reinforced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-có cốt
được gia cố
được tăng cường
Lĩnh vực: xây dựng
có cốt thép
được đặt cốt
Lĩnh vực: điện lạnh
được gia cường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reinforced concrete; reinforced an argument; reinforced by evidence
Dễ nhầm
- reinforced is the past form of reinforce, meaning strengthen or support with additional material or evidence
Mẫu câu giá trị
- “The bridge was reinforced with steel beams.” (Cây cầu được gia cố bằng các dầm thép.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật