Nghĩa tiếng Việt của

reinforced

Phiên âm Mỹ /ˌɹiɪnˈfɔɹst/ BrE /ˌriɪnˈfɔːst/

Transcript: từ "reinforced" phát âm Mỹ /ˌɹiɪnˈfɔɹst/ Anh /ˌriɪnˈfɔːst/ — audio file: reinforced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “reinforce” Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
-có cốt
được gia cố
được tăng cường
Lĩnh vực: xây dựng
có cốt thép
được đặt cốt
Lĩnh vực: điện lạnh
được gia cường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật