Nghĩa tiếng Việt của
ted
Phiên âm Mỹ /tɛd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ted" phát âm Mỹ /tɛd/ — audio file: ted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
giũ, trở (cỏ, để phơi khô)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ted (given name); Ted → short form of Edward or Theodore
Dễ nhầm
- Ted is a masculine given name, commonly a short form of Edward or Theodore; capitalize it as a name
Mẫu câu giá trị
- “Ted offered to drive us to the station.” (Ted đề nghị lái xe đưa chúng tôi đến ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật