Nghĩa tiếng Việt của
admitted
Phiên âm Mỹ /ədˈmɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "admitted" phát âm Mỹ /ədˈmɪtɪd/ — audio file: admitted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tự nhận
an admitted liar — người tự nhận mình là kẻ nói dối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- admit a mistake; admitted to doing; admit → admitted
Dễ nhầm
- admitted is the past/past participle of admit; double the final consonant before -ed
Mẫu câu giá trị
- “He admitted that the first estimate was too low.” (Anh thừa nhận ước tính ban đầu quá thấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật