Nghĩa tiếng Việt của
take exception to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. phật lòng, phản ứng gay gắt với (lời, hành động)
She took exception to his remark.
Cô ấy phật lòng vì câu nói của anh ta.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.