Nghĩa tiếng Việt của
take away from
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. làm giảm giá trị, ảnh hưởng xấu tới (thành quả)
The typo doesn't take away from the report's quality.
Lỗi đánh máy không làm giảm chất lượng báo cáo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.