Nghĩa tiếng Việt của

take advantage of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. tận dụng (cơ hội, hoàn cảnh)

We took advantage of the sunny weather.

Chúng tôi tận dụng trời nắng đẹp.

2. lợi dụng (người khác)

Don't take advantage of her kindness.

Đừng lợi dụng lòng tốt của cô ấy.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đòi hỏi
khiếu nại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.