Nghĩa tiếng Việt của

take back

Cụm từphrasal verb (separable and intransitive uses)Biên soạn riêngPhổ biến

1. đem món đồ đã mua trả lại nơi bán

Cấu trúc: take something back to a shop · take back a faulty item · take it back

I took the headphones back because one side stopped working.

Tôi đem trả tai nghe vì một bên không còn hoạt động.

The store will take back unused items with a receipt.

Cửa hàng sẽ nhận lại hàng chưa sử dụng nếu có hóa đơn.

2. rút lại hoặc thừa nhận mình không nên nói điều gì

Cấu trúc: take back what you said · take it all back · take back an accusation

I was angry when I said that, and I take it back.

Lúc nói câu đó tôi đang tức giận, và tôi xin rút lại.

The editor asked the columnist to take back the unsupported accusation.

Biên tập viên yêu cầu cây bút rút lại lời buộc tội không có căn cứ.

3. khiến ai nhớ về một thời kỳ hoặc trải nghiệm trong quá khứ

Cấu trúc: take somebody back to childhood/a time · a song takes somebody back · be taken back by a smell

That photograph takes me back to our first apartment near the river.

Bức ảnh ấy đưa tôi trở lại ký ức về căn hộ đầu tiên gần bờ sông.

The smell of fresh bread took her back to visits with her grandmother.

Mùi bánh mì mới nướng khiến cô nhớ lại những lần đến thăm bà.

4. nhận lại người yêu hoặc bạn đời sau khi họ đã rời đi

Cấu trúc: take somebody back · ask to be taken back · take an ex-partner back

After several honest conversations, she decided to take him back.

Sau nhiều cuộc trò chuyện thẳng thắn, cô quyết định nhận anh quay lại.

He asked his former partner to take him back, but she had moved on.

Anh xin người yêu cũ nhận mình trở lại, nhưng cô đã bước tiếp.

Lưu ý: Take back có thể là đem món hàng trả lại cửa hàng, rút lại lời vừa nói, hoặc khiến ai nhớ về một thời điểm trong quá khứ (take somebody back to…). Take somebody back cũng có nghĩa nhận lại người bạn đời/người yêu cũ; ngữ cảnh quyết định cách hiểu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. cause someone to remember the past
    "This photo takes me back to the good old days"
  2. take back what one has said (Synonyms: swallow, unsay, withdraw)
    "He swallowed his words"
  3. move text to the previous line; in printing
  4. bring back to the point of departure (Synonyms: return, bring back)
  5. regain possession of something (Synonyms: repossess)
  6. resume a relationship with someone after an interruption, as in a wife taking back her husband

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.