Nghĩa tiếng Việt của
exception
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsɛpʃən/
Transcript: từ "exception" phát âm Mỹ /ɪkˈsɛpʃən/ — audio file: exception.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1908) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trừ ra, sự loại ra
with the exception of — trừ
cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ
sự phản đối
to take exception to something — phản đối cái gì, chống lại cái gì
subject (liable) to exception — có thể bị phản đối
the exception proves the rule
(xem) prove
Chuyên ngành kinh tế
điều ngoại trừ
ngoại lệ
phụ chú khám sổ
phụ trú khám sổ
sự miễn trách nhiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoại lệ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
biệt lệ
Lĩnh vực: toán & tin
sự biệt lệ
sự ngoại lệ
sự trừ ra
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoại lệ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
biệt lệ
Lĩnh vực: toán & tin
sự biệt lệ
sự ngoại lệ
sự trừ ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an exception TO a rule = ngoại lệ của quy (giới từ to!): "an exception to the levy".
- without exception = không một ngoại lệ; take exception TO something (phẫn nộ — formal: "took exception to the wording").
- exceptional (adj — đặc biệt xuất sắc: "exceptional results"); except (prep — trừ).
Dễ nhầm
- exception TO ≠ "exception OF/ON"; except FOR (trừ ra — prep) khác từ loại với exception (n).
- "with the exception OF" (ngoài trừ — cụm formal).
Mẫu câu giá trị
- "Medical ferries are an exception to the night fee." (phà y tế là ngoại lệ của phí đêm.)
- "Without exception, every refund was logged." (Không một ngoại lệ, mọi hoàn tiền đều được ghi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật