Nghĩa tiếng Việt của
t
Phiên âm Mỹ /ti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "t" phát âm Mỹ /ti/ — audio file: t.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ, số nhiều Ts, T's
T, t
vật hình T
to a T
hoàn toàn; đúng, chính xác
that is the to a t — chính hắn
to cross the T's
đánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng tí
nhấn mạnh vào một điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter T; T-shirt; T-shaped
Dễ nhầm
- T is the twentieth letter of the English alphabet; capitalize it when naming the letter
Mẫu câu giá trị
- “The word “train” begins with T.” (Từ “train” bắt đầu bằng chữ T.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật