Nghĩa tiếng Việt của

sting

Phiên âm Mỹ /stɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sting" phát âm Mỹ /stɪŋ/ — audio file: sting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “st” ~C1
danh từ
ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn)
(thực vật học) lông ngứa
nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng)
sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói)
sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt
the sting of hunger — sự đau quặn của cơn đói
the stings of remorse — sự day dứt của hối hận
ngoại động từ stung
châm, chích, đốt
làm đau nhói; làm cay
pepper stings one's tongue — hạt tiêu làm cay lưỡi
smoke stings the eyes — khói làm cay mắt
cắn rứt, day dứt
his conscience stung him — lương tâm day dứt ai ta
(từ lóng) ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai; lừa bịp
he got stung on that deal — hắn bị bịp trong việc mua bán đó
nội động từ
đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể)
tooth stings — răng đau nhức
đốt, châm
some bees do not sting — có những thứ ong không tốt
nothing stings like the truth
nói thật mất lòng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
trâm, ngòi, răng độc, nốt đốt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật