Nghĩa tiếng Việt của

testing

Phiên âm Mỹ /ˈtɛstɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "testing" phát âm Mỹ /ˈtɛstɪŋ/ — audio file: testing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “test” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự thử; sự nghiên cứu
Chuyên ngành kinh tế
sự đánh giá
sự đánh giá cảm quan
sự nghiên cứu
sự phân tích
sự thí nghiệm
sự thử nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm định
kiểm nghiệm
phép thử
sự kiểm chứng
sự kiểm nghiệm
sự kiểm tra
sự lấy mẫu
sự thí nghiệm
sự thử
sự thử nghiệm
sự xét nghiệm
thí nghiệm
thử
thử nghiệm
tiêu chuẩn
xét nghiệm
Lĩnh vực: điện
việc thử nghiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật