Nghĩa tiếng Việt của

wasting

Phiên âm Mỹ /ˈweɪstɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wasting" phát âm Mỹ /ˈweɪstɪŋ/ — audio file: wasting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wast” ~C1
danh từ
sự tàn phá, sự phá hoại
sự hao mòn dần
tính từ
tàn phá, phá hoại
a wasting storm — một trận bão tàn phá
làm hao mòn dần
a wasting disease — một bệnh làm hao mòn dần sức khoẻ
a wasting care — mối lo lắng mòn mỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự đẽo thô các tảng đá (để phác hình)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật