Nghĩa tiếng Việt của
casting
Phiên âm Mỹ /ˈkæstɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "casting" phát âm Mỹ /ˈkæstɪŋ/ — audio file: casting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đổ khuôn, sự đúc
vật đúc
Chuyên ngành kinh tế
sản phẩm đổ khuôn
sự đổ khuôn
sự tạo hình
Chuyên ngành kỹ thuật
đúc
sản phẩm đúc
sự đổ khuôn
sự đúc
sự đúc khuôn
vật đúc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
quá trình đúc
Lĩnh vực: xây dựng
sự quăng
sự vân chuyển đá
vật đổ khuôn đúc
Lĩnh vực: toán & tin
sự vận chuyển đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- casting a fishing line; casting call; cast → casting
Dễ nhầm
- casting can mean selecting actors, throwing a line or shaping metal; casting call is an audition announcement
Mẫu câu giá trị
- “The director held a casting call for the lead role.” (Đạo diễn tổ chức buổi tuyển diễn viên cho vai chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật