Nghĩa tiếng Việt của
interesting
Phiên âm Mỹ /ˈɪntɹəstɪŋ/ BrE /ˈɪntrəstɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interesting" phát âm Mỹ /ˈɪntɹəstɪŋ/ Anh /ˈɪntrəstɪŋ/ — audio file: interesting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm quan tâm, làm chú ý
an interesting film — một bộ phim thú vị
to be in an interresting condition
có thai, có mang
Chuyên ngành kỹ thuật
lý thú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an interesting idea/person; find something interesting; interestingly
Dễ nhầm
- interesting describes what causes interest; interested describes the person who feels it
Mẫu câu giá trị
- “The guide gave an interesting account of the old harbor.” (Hướng dẫn viên kể câu chuyện thú vị về bến cảng cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật