Nghĩa tiếng Việt của
disgusting
Phiên âm Mỹ /dɪsˈɡʌstɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disgusting" phát âm Mỹ /dɪsˈɡʌstɪŋ/ — audio file: disgusting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm ghê tởm, làm kinh tởm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- absolutely disgusting; disgusting smell; disgust → disgusting
Dễ nhầm
- disgusting means causing strong dislike or nausea; unpleasant is milder
Mẫu câu giá trị
- “The rubbish had a disgusting smell.” (Rác có mùi kinh khủng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật