Nghĩa tiếng Việt của
resting
Phiên âm Mỹ /ɹɛstɪŋ/ BrE /rɛstɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resting" phát âm Mỹ /ɹɛstɪŋ/ Anh /rɛstɪŋ/ — audio file: resting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thực vật học) nghỉ ngơi; có vẻ không sinh trưởng; (sinh vật học) không hoạt động tích cực
resting nerve cell — tế bào não không hoạt động tích cực
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tựa
Lĩnh vực: xây dựng
sự kê
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nghỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resting place; resting heart rate; resting on the table
Dễ nhầm
- resting is the -ing form of rest and can describe something at rest or a place where someone stops
Mẫu câu giá trị
- “The bird was resting on a branch.” (Con chim đang đậu nghỉ trên cành cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật