Nghĩa tiếng Việt của

resting

Phiên âm Mỹ /ɹɛstɪŋ/ BrE /rɛstɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "resting" phát âm Mỹ /ɹɛstɪŋ/ Anh /rɛstɪŋ/ — audio file: resting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rest” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
(thực vật học) nghỉ ngơi; có vẻ không sinh trưởng; (sinh vật học) không hoạt động tích cực
resting nerve cell — tế bào não không hoạt động tích cực
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tựa
Lĩnh vực: xây dựng
sự kê
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nghỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật