Nghĩa tiếng Việt của
fire station
1. trạm/cứu hỏa — cơ sở nơi lính cứu hỏa trực và xe, thiết bị chữa cháy được đặt
Cấu trúc: a local fire station · report to/work at a fire station · fire-station crew
The fire station is two blocks from the school.
Trạm cứu hỏa cách trường hai dãy phố.
The crew returned to the fire station after the call.
Đội cứu hỏa quay về trạm sau khi xử lý cuộc gọi.
Lưu ý: Fire station là nơi làm việc và đóng quân của lực lượng cứu hỏa; firehouse là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
fire station B1
noun
- a station housing fire apparatus and firemen (Synonyms: firehouse)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.