Nghĩa tiếng Việt của

power station

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhà máy điện, trạm phát điện

Cấu trúc: the coal/solar power station

The coal power station closes next year.

Nhà máy điện than đóng cửa năm sau.

Solar power stations now dot the desert.

Các nhà máy điện mặt trời mọc khắp sa mạc.

Lưu ý: Gồm nhiệt điện, thủy điện, mặt trời; "power plant" đồng nghĩa (AmE).

Mục từ điển mở (OVDP)

-nhà máy phát điện (trung ương)
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà máy điện
Lĩnh vực: điện
trạm phát điện (nhà máy điện)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an electrical generating station (Synonyms: power plant, powerhouse)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.