Nghĩa tiếng Việt của

comfort station

Cụm từnoun phrase (countable; North American, euphemistic)Biên soạn riêng

1. nhà vệ sinh công cộng (cách gọi uyển ngữ)

Cấu trúc: a public comfort station · use the comfort station · a park comfort station

A comfort station is located near the picnic area.

Có nhà vệ sinh công cộng gần khu dã ngoại.

The park added an accessible comfort station by the trailhead.

Công viên xây thêm nhà vệ sinh tiếp cận được gần điểm đầu đường mòn.

Lưu ý: Comfort station là cách nói giảm nói tránh chỉ nhà vệ sinh công cộng, thường dùng trong công viên hoặc khu du lịch ở Bắc Mỹ. Trong giao tiếp thông thường, restroom hoặc public toilet rõ nghĩa hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a toilet that is available to the public (Synonyms: public toilet, public convenience, convenience, public lavatory, restroom, toilet facility)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.