Nghĩa tiếng Việt của
gas station
1. trạm xăng nơi xe cộ có thể nạp nhiên liệu; nhiều nơi còn bán đồ ăn và dịch vụ tiện ích
Cấu trúc: stop at a gas station · fill up at a gas station · gas-station attendant
We stopped at a gas station to refuel.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ nhiên liệu.
The gas station has a small shop open all night.
Trạm xăng có cửa hàng nhỏ mở suốt đêm.
Lưu ý: Gas station là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ; Anh-Anh thường nói petrol station. Gas trong cụm này thường là xăng lỏng, không nhất thiết là khí gas.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a service station that sells gasoline (Synonyms: gasoline station, filling station, petrol station)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.