Nghĩa tiếng Việt của

firing squad

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “firing-squad”.

1. đội hành quyết bằng súng

Cấu trúc: face/be executed by a firing squad · stand before a firing squad · a firing-squad execution

The prisoner was executed by a firing squad at dawn.

Tù nhân bị xử bắn vào lúc bình minh.

The historical novel describes a soldier facing a firing squad.

Cuốn tiểu thuyết lịch sử kể về một người lính đứng trước đội hành quyết.

2. (nghĩa bóng) cảm giác phải đối mặt với sự chất vấn hoặc chỉ trích dữ dội

Cấu trúc: face a firing squad · feel like facing a firing squad

I felt as if I were facing a firing squad at the press conference.

Tôi có cảm giác như đang bị chất vấn dữ dội tại buổi họp báo.

The coach faced a firing squad of reporters after the defeat.

Huấn luyện viên phải đối mặt với hàng loạt câu hỏi gay gắt của phóng viên sau trận thua.

Lưu ý: Firing squad là nhóm binh sĩ được lệnh xử tử một người bằng cách nổ súng; đây là thuật ngữ gắn với án tử hình và lịch sử, không phải cách gọi chung cho một đội bắn súng. Trong lối nói hình tượng, face a firing squad có thể diễn tả cảm giác bị chất vấn gay gắt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a squad formed to fire volleys at a military funeral or to carry out a military execution (Synonyms: firing party)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.