Nghĩa tiếng Việt của
squadron
Phiên âm Mỹ /ˈskwɑdɹən/ BrE /ˈskwɑdrən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squadron" phát âm Mỹ /ˈskwɑdɹən/ Anh /ˈskwɑdrən/ — audio file: squadron.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) đội kỵ binh
(hàng hải) đội tàu
(hàng không) đội máy bay
bombing squadron — đội máy bay ném bom
đội, đội ngũ
ngoại động từ
họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fighter squadron; squadron leader; a squadron of aircraft
Dễ nhầm
- a squadron is an organized military unit of aircraft or ships; its size and role depend on the service
Mẫu câu giá trị
- “A squadron of jets flew overhead.” (Một phi đội máy bay phản lực bay qua phía trên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật