Nghĩa tiếng Việt của

flying squad

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. đội cảnh sát cơ động phản ứng nhanh (Anh-Anh)

Cấu trúc: the Flying Squad investigates · a police flying squad · send a flying squad to the scene

The Flying Squad arrived soon after the robbery was reported.

Đội cảnh sát cơ động tới ngay sau khi vụ cướp được trình báo.

A flying squad of officers was sent to investigate the serious incident.

Một đội cảnh sát cơ động được cử tới điều tra vụ việc nghiêm trọng.

Lưu ý: Flying squad là đội cảnh sát cơ động sẵn sàng nhanh chóng tới hiện trường vụ án nghiêm trọng; cụm này đặc biệt gắn với cách dùng Anh-Anh và đôi khi viết hoa khi chỉ đơn vị cụ thể. Ở nghĩa rộng, một flying squad có thể là nhóm chuyên gia được điều đi xử lý công việc khẩn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mobile group of trained people (police or executives or officials) able to move quickly in the case of emergencies

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.