Nghĩa tiếng Việt của

squad car

Cụm từnoun phrase (especially North American English)Biên soạn riêng

1. xe cảnh sát, thường là xe tuần tra của cảnh sát

Cấu trúc: a police squad car · arrive in a squad car · get into the squad car

A squad car arrived within minutes of the emergency call.

Một xe cảnh sát đến chỉ vài phút sau cuộc gọi khẩn cấp.

The officer asked the witness to wait beside the squad car.

Viên cảnh sát đề nghị nhân chứng chờ bên cạnh xe tuần tra.

Lưu ý: Squad car là xe cảnh sát, đặc biệt thường gặp trong tiếng Anh-Mỹ. Trong nhiều ngữ cảnh tiếng Anh-Anh, police car hoặc patrol car tự nhiên hơn; cụm không nhất thiết chỉ xe chở cả một đội.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a car in which policemen cruise the streets; equipped with radiotelephonic communications to headquarters (Synonyms: cruiser, police cruiser, patrol car, police car, prowl car)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.