Nghĩa tiếng Việt của
sought
Phiên âm Mỹ /sɔt/
Transcript: từ "sought" phát âm Mỹ /sɔt/ — audio file: sought.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “seek” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
động từ sought /sɔ:t/
tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được
to seek employment — tìm việc làm
to go seeking advice — đi tìm sự giúp đỡ ý kiến
mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng
to seek to make peace — cố gắng dàn hoà
to seek someone's life' to seek to kill someone — nhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
thỉnh cầu, yêu cầu
to seek someone's aid — yêu cầu sự giúp đỡ của ai
theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi
to seek after
to seek for
đi tìm, tìm kiếm
to seek out
tìm, nhằm tìm (ai)
to seek out the author of a murder — tìm thủ phạm cho vụ giết người
tìm thấy
to seek through
lục tìm, lục soát
to be to seek (much to seek)
còn thiếu, còn cần
good teacher are to seek — còn thiếu nhiều giáo viên giỏi
to be to seek in grammar — cần phải học thêm ngữ pháp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Better-paid jobs are increasingly sought by graduates in expensive capital cities. — Việc làm lương cao ngày càng được sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm ở thủ đô đắt đỏ. (IELTS Writing Task 2)
Without affordable housing, many talented workers will move to cheaper regions. — Thiếu nhà ở giá rẻ, nhiều lao động giỏi sẽ chuyển tới vùng chi phí thấp hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "sought" là quá khứ/phân từ hai của seek (tìm kiếm, theo đuổi): "He sought help." / "Advice was sought from experts."
- Tính từ ghép giá trị cao: "sought-after" = được săn đón — "a sought-after speaker/skill/destination" (một diễn giả/kỹ năng/điểm đến được săn đón).
- "seek" là động từ học thuật thay "look for": "seek advice/asylum/employment" (xin tư vấn/tị nạn/tìm việc).
Dễ nhầm
- Bất quy tắc: seek — sought — sought (KHÔNG phải ~~seeked~~).
- "seek TO DO sth" + nguyên mẫu (trang trọng): "The study seeks to explain the gap." — khác "seek FOR" (hiếm, cũ).
- "sought-after" luôn viết có gạch nối khi bổ ngữ danh từ; số nhiều "the most sought-after jobs".
Mẫu câu giá trị
- "The report sought to identify the causes of the delay." (báo cáo tìm cách xác định nguyên nhân chậm trễ).
- "Data skills are among the most sought-after abilities today." (kỹ năng dữ liệu nằm trong nhóm được săn đón nhất hiện nay).
- "Refugees sought shelter from the storm." (người tị nạn tìm nơi trú bão).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật