Nghĩa tiếng Việt của
sol
Phiên âm Mỹ /sɑl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sol" phát âm Mỹ /sɑl/ — audio file: sol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(đùa cợt) mặt trời
(âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh)
(hoá học) xon
đồng xon (tiền Pê-ru)
Chuyên ngành kinh tế
đơn vị tiền tệ chính của Pê
ru
đồng Son
trọ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dung dịch keo lỏng
Lĩnh vực: điện lạnh
son
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- musical sol; sol as the Sun; Peruvian sol
Dễ nhầm
- sol is the fifth note of the fixed-do musical scale, a Latin word for sun, and the currency of Peru; context and capitalization matter
Mẫu câu giá trị
- “The singer held the note on sol.” (Ca sĩ ngân nốt sol.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật