Nghĩa tiếng Việt của
soldiers
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊldʒɚz/ BrE /ˈsəʊldʒəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soldiers" phát âm Mỹ /ˈsoʊldʒɚz/ Anh /ˈsəʊldʒəz/ — audio file: soldiers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-hàng gạch xây đứng
Lĩnh vực: xây dựng
hàng dọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army soldiers; soldier on; soldier → soldiers
Dễ nhầm
- soldiers is plural of soldier; soldier on means continue despite difficulty
Mẫu câu giá trị
- “The soldiers helped residents move supplies away from the flooded road.” (Những người lính giúp cư dân chuyển hàng hóa khỏi con đường ngập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật