Nghĩa tiếng Việt của

solid

Phiên âm Mỹ /ˈsɑləd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "solid" phát âm Mỹ /ˈsɑləd/ — audio file: solid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2050) Nên nhận biết ~B2
tính từ
rắn, đặc
solid state — thể rắn
solid tire — lốp đặc
solid bank of cloud — đám mây dày đặc
a solid hour — một giờ có chất lượng
vững chắc, rắn chắc, chắc nịch
a solid house — nhà vững chắc
man of solid build — người rắn chắc
chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự
to have solid grounds for supposing — có cơ sở vững chắc để cho rằng
solid arguments — những lý lẻ đanh thép
thuần nhất, thống nhất
of solid silver — toàn bằng bạc
solid colour — đồng màu
a solid vore — cuộc bỏ phiếu nhất trí
to go (be) solid for somebody — nhất trí ủng hộ ai
khối, có ba chiều, lập thể
solid meter — mét khối
solid angle — góc khối
solid geometry — hình học lập thể
(Mỹ), (từ lóng) rất tốt, cừ, chiến
a solid dance band — một đội múa cừ
danh từ
thể rắn; vật rắn; chất rắn
thể khối
phó từ
nhất trí
to vote solid — bầu nhất trí
Chuyên ngành kinh tế
chất khô
cứng
nền kinh tế vững mạnh
rắn
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
cố định
cố thể
đặc
đất chặt
dày
dày đặc
gọn
hình khối
khối
không đứt nét
lập thể
liền nét
nặng
nguyên
rắn
răng cố định
vật rắn
vật thể
Lĩnh vực: y học
chất rắn
rắn, chắc
Lĩnh vực: toán & tin
đất chặn
hình ba chiều
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
không điều chỉnh
không ghép (dụng cụ cắt)
Lĩnh vực: điện
tự định hình
Lĩnh vực: xây dựng
vật (thể) rắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật