Nghĩa tiếng Việt của
solve
Phiên âm Mỹ /sɑlv/
Transcript: từ "solve" phát âm Mỹ /sɑlv/ — audio file: solve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1221) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
giải quyết (một vấn đề)
(toán học) giải (một phương trình)
to solve an equation — giải một phương trình
(cổ) tháo gỡ (nút...)
Chuyên ngành kỹ thuật
giải
giải quyết
hòa tan
thanh toán
Lĩnh vực: toán & tin
trả tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solve a problem/mystery = giải quyết vấn đề — tân ngữ trực tiếp; KHÔNG "solve FOR a problem" (trừ toán "solve for x").
- solution TO a problem — danh từ thì dùng TO: "a solution to congestion" — bẫy giới từ kinh điển.
- "solve the puzzle/equation/case" (giải câu đố/phương án/vụ án).
Dễ nhầm
- solve (tìm được đáp án) vs resolve (giải quyết — mâu thuẫn/khủng hoảng) vs settle (dàn xếp — tranh chấp).
- "dissolve" (tan — hóa học) cùng gốc từ nhưng nghĩa khác hẳn.
Mẫu câu giá trị
- "Congestion pricing solved downtown gridlock within a year." (thu phí ùn tắc giải quyết kẹt xe trung tâm trong một năm).
- "Every solution to one problem creates another." (mỗi giải pháp cho một vấn đề lại tạo ra vấn đề khác).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật