Nghĩa tiếng Việt của
building society
1. tổ chức tài chính tại Anh nhận tiền tiết kiệm và cho vay mua nhà, có chức năng gần với ngân hàng bán lẻ
Cấu trúc: a building society · save with/borrow from a building society · a building-society account
They applied to a building society for a mortgage.
Họ nộp đơn xin vay thế chấp tại một tổ chức tài chính chuyên về tiết kiệm và nhà ở.
The building society offers savings accounts to local residents.
Tổ chức tài chính này cung cấp tài khoản tiết kiệm cho cư dân địa phương.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ đặc thù của Anh; không phải một hội xây dựng. Tổ chức building society tương tự ngân hàng ở một số dịch vụ nhưng có mô hình và quy chế riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- British equivalent of United States savings and loan association
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.