Nghĩa tiếng Việt của
siren
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪɹən/ BrE /ˈsaɪəən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "siren" phát âm Mỹ /ˈsaɪɹən/ Anh /ˈsaɪəən/ — audio file: siren.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp)
người hát có giọng quyến rũ
còi tầm, còi báo động
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cái còi
Lĩnh vực: điện lạnh
còi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- air-raid siren; siren song; siren → warning sound
Dễ nhầm
- a siren is a device that makes a loud warning sound; an alarm can be visual or audible
Mẫu câu giá trị
- “The siren warned residents to leave the area.” (Còi báo động cảnh báo người dân rời khỏi khu vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật