Nghĩa tiếng Việt của
sir
Phiên âm Mỹ /sɝ/ BrE /sɜː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sir" phát âm Mỹ /sɝ/ Anh /sɜː/ — audio file: sir.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2138) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(tiếng tôn xưng) thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng
ngài, đức (đặt trước tên một công tước hay hầu tước, thường là trước tên thánh)
Sir Walter Scott; (thân) Sir Walter — ngài Oan-tơ-Xcốt
ngoại động từ
gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh
don't sir me — xin đừng gọi tôi bằng ngài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Dùng sir để gọi lịch sự người đàn ông chưa biết tên; trong thư có thể viết Dear Sir or Madam
Dễ nhầm
- sir viết thường khi xưng hô; Sir + tên riêng là tước hiệu của hiệp sĩ Anh
Mẫu câu giá trị
- “The receptionist smiled and asked, “Can I help you, sir?”” (Nhân viên lễ tân mỉm cười hỏi: “Tôi có thể giúp gì cho ông ạ?”)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật