Nghĩa tiếng Việt của
blessing
Phiên âm Mỹ /ˈblɛsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blessing" phát âm Mỹ /ˈblɛsɪŋ/ — audio file: blessing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phúc lành
kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
health is the greatest of blessings — sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
what a blessing! — thật may mắn quá!
a blessing in disguise — chuyện không may mà lại hoá may
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a blessing in disguise; count your blessings; bless → blessing
Dễ nhầm
- blessing can mean divine favor or a helpful benefit; bless is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The extra day off was a blessing after a busy week.” (Ngày nghỉ thêm là điều may mắn sau một tuần bận rộn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật