Nghĩa tiếng Việt của

blessing

Phiên âm Mỹ /ˈblɛsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blessing" phát âm Mỹ /ˈblɛsɪŋ/ — audio file: blessing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “bless” Nên nhận biết ~C1
danh từ
phúc lành
kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
health is the greatest of blessings — sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
what a blessing! — thật may mắn quá!
a blessing in disguise — chuyện không may mà lại hoá may

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật