Nghĩa tiếng Việt của
chasing
Phiên âm Mỹ /tʃeɪsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chasing" phát âm Mỹ /tʃeɪsɪŋ/ — audio file: chasing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cắt ren (bằng dao)
sự khấu quặng theo phương mạch
Chuyên ngành kỹ thuật
ép trồi
sự cắt ren
sự dập nổi
sự theo dõi
sự xảm
Lĩnh vực: xây dựng
hình dập nổi
sự xén ngọn
tranh khắc nổi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lăn ren
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chase after; chasing a goal; chase → chasing
Dễ nhầm
- chasing is the -ing form; chase after a person/animal, but chase a goal/ambition
Mẫu câu giá trị
- “The dog was chasing a ball across the beach.” (Con chó đang đuổi theo quả bóng trên bãi biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật