Nghĩa tiếng Việt của
losing
Phiên âm Mỹ /luzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "losing" phát âm Mỹ /luzɪŋ/ — audio file: losing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhất định thua, nhất định thất bại, không hòng thắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lose weight/time; losing a game; lose → lost → lost
Dễ nhầm
- losing is the -ing form of lose; loose is an adjective meaning not tight
Mẫu câu giá trị
- “The team is losing time because the equipment keeps stopping.” (Nhóm đang mất thời gian vì thiết bị liên tục ngừng hoạt động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật