Nghĩa tiếng Việt của

shock treatment

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (cách gọi cũ/phổ thông) liệu pháp điều trị tâm thần bằng cách tạo một phản ứng sinh lý mạnh; thường nói đến ECT

Cấu trúc: receive/have shock treatment · shock treatment for a mental illness · shock therapy (older/common term)

The memoir describes the patient's experience with shock treatment decades ago.

Hồi ký kể về trải nghiệm điều trị bằng liệu pháp sốc của bệnh nhân nhiều thập kỷ trước.

The article uses the older phrase shock treatment, while the clinic calls the procedure ECT.

Bài viết dùng cụm cũ shock treatment, còn phòng khám gọi thủ thuật này là ECT.

Lưu ý: Trong ngữ cảnh y khoa, shock treatment là cách gọi cũ hoặc phổ thông của một số liệu pháp gây co giật có kiểm soát, thường gắn với liệu pháp sốc điện (ECT). Tài liệu lâm sàng hiện nay thường dùng electroconvulsive therapy (ECT); shock treatment có thể nghe lỗi thời và không nên hiểu là tên chính thức chính xác cho mọi liệu pháp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. treatment of certain psychotic states by the administration of shocks that are followed by convulsions (Synonyms: shock therapy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.