Nghĩa tiếng Việt của

shocking

Phiên âm Mỹ /ˈʃɑkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shocking" phát âm Mỹ /ˈʃɑkɪŋ/ — audio file: shocking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “shock” Nên nhận biết ~C1
tính từ
chướng, khó coi
shocking behaviour — thái độ chướng, thái độ khó coi
làm căm phẫn, làm kinh tởm; làm sửng sốt
shocking news — tin làm sửng sốt
shocking bad
(thông tục) xấu không thể chịu được
Chuyên ngành kỹ thuật
điện giật
sự điện giật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật