Nghĩa tiếng Việt của
shocking
Phiên âm Mỹ /ˈʃɑkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shocking" phát âm Mỹ /ˈʃɑkɪŋ/ — audio file: shocking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chướng, khó coi
shocking behaviour — thái độ chướng, thái độ khó coi
làm căm phẫn, làm kinh tởm; làm sửng sốt
shocking news — tin làm sửng sốt
shocking bad
(thông tục) xấu không thể chịu được
Chuyên ngành kỹ thuật
điện giật
sự điện giật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shocking news; shocking behaviour; shocking pink
Dễ nhầm
- shocking means causing surprise or offence; shocking pink is a vivid bright pink colour
Mẫu câu giá trị
- “The report revealed shocking conditions.” (Báo cáo phơi bày những điều kiện gây sốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật