Nghĩa tiếng Việt của
shock wave
1. sóng áp suất mạnh lan truyền nhanh do vụ nổ hoặc biến cố tương tự tạo ra
Cấu trúc: a shock wave from an explosion · generate/send out a shock wave · shock-wave damage
Sensors recorded a shock wave after the controlled blast.
Các cảm biến ghi nhận sóng xung kích sau vụ nổ có kiểm soát.
The barrier was designed to reduce the force of the shock wave.
Rào chắn được thiết kế để giảm lực của sóng xung kích.
2. (thường số nhiều, nghĩa bóng) làn sóng bàng hoàng hoặc ảnh hưởng lan rộng
Cấu trúc: send shock waves through a community/market · shock waves after an announcement
The sudden closure sent shock waves through the town's business community.
Việc đóng cửa bất ngờ gây chấn động trong cộng đồng doanh nghiệp của thị trấn.
The court's decision sent shock waves through the political establishment.
Quyết định của tòa gây chấn động trong giới chính trị.
Lưu ý: Shock wave (sóng xung kích) là vùng áp suất lan truyền rất nhanh sau một vụ nổ hoặc sự kiện giải phóng năng lượng đột ngột. Nghĩa bóng số nhiều shock waves thường chỉ làn sóng bàng hoàng hoặc ảnh hưởng lan rộng do một tin/sự kiện gây ra.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a region of high pressure travelling through a gas at a high velocity (Synonyms: blast wave)
"the explosion created a shock wave"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.