Nghĩa tiếng Việt của

shock absorber

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bộ giảm xóc của xe

Cấu trúc: replace/check a shock absorber · a worn shock absorber · shock absorbers on a vehicle

The mechanic found that the rear shock absorber was leaking.

Thợ sửa xe phát hiện bộ giảm xóc phía sau bị rò rỉ.

New shock absorbers made the truck more comfortable on rough roads.

Bộ giảm xóc mới giúp xe tải đi êm hơn trên đường gồ ghề.

2. (nghĩa bóng) người hoặc yếu tố giúp giảm tác động của cú sốc/biến động

Cấu trúc: act as a shock absorber · a financial/social shock absorber · provide a buffer against a shock

Savings can act as a shock absorber when household income suddenly falls.

Tiền tiết kiệm có thể giúp gia đình giảm tác động khi thu nhập đột ngột sụt giảm.

The regional office became a shock absorber between local staff and the central team.

Văn phòng khu vực trở thành bộ phận trung gian giúp giảm căng thẳng giữa nhân viên địa phương và nhóm trung tâm.

Lưu ý: Shock absorber là bộ phận của hệ thống treo giúp giảm rung xóc khi xe đi qua mặt đường gồ ghề. Nghĩa bóng, người hoặc cơ chế này giúp hấp thụ hay làm dịu tác động tiêu cực của một biến động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mechanical damper; absorbs energy of sudden impulses (Synonyms: shock, cushion)
    "the old car needed a new set of shocks"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.