Nghĩa tiếng Việt của

culture shock

Cụm từnoun phrase (uncountable; also countable)Biên soạn riêng

1. sốc văn hóa, cảm giác bối rối hoặc khó thích nghi trước một nền văn hóa hay lối sống khác biệt

Cấu trúc: experience/feel culture shock · suffer from culture shock · overcome culture shock

Many students experience culture shock during their first month abroad.

Nhiều sinh viên bị sốc văn hóa trong tháng đầu tiên ở nước ngoài.

Learning local customs helped him overcome culture shock.

Tìm hiểu phong tục địa phương giúp anh vượt qua cú sốc văn hóa.

Lưu ý: Culture shock là cảm giác bối rối hoặc căng thẳng khi một người tiếp xúc với lối sống, chuẩn mực hay cách giao tiếp rất khác điều mình quen thuộc. Cảm giác này có thể xuất hiện khi ra nước ngoài hoặc khi trở về nhà.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a condition of disorientation affecting someone who is suddenly exposed to an unfamiliar culture or way of life or set of attitudes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.