Nghĩa tiếng Việt của
sh

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- interj
sụyt!; im lặng!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sh, be quiet; say sh; sh sound
Dễ nhầm
- sh is an informal written representation of a sound used to ask for silence; it is not usually a standalone word in formal writing
Mẫu câu giá trị
- ““Sh, the baby is asleep,” he whispered.” (“Suỵt, em bé đang ngủ,” anh thì thầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật