Nghĩa tiếng Việt của

set up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thành lập hoặc thiết lập một tổ chức, doanh nghiệp hay hệ thống

Cấu trúc: set up a company/organization/account · set something up in + year/place

They set up a small design studio after graduation.

Họ thành lập một xưởng thiết kế nhỏ sau khi tốt nghiệp.

The charity set up a fund for families affected by the flood.

Tổ chức từ thiện lập quỹ hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.

2. lắp đặt hoặc bố trí thiết bị/cuộc họp/sự kiện

Cấu trúc: set up equipment/a meeting/display · set something up for somebody

The technician set up the projector before the lecture.

Kỹ thuật viên lắp máy chiếu trước buổi giảng.

I set up a call with the supplier for Thursday morning.

Tôi sắp xếp cuộc gọi với nhà cung cấp vào sáng thứ Năm.

3. chuẩn bị điều kiện để ai có cơ hội thành công hoặc bắt đầu sự nghiệp

Cấu trúc: set somebody up for success · set somebody up in business · be well set up

The training program set new employees up for success.

Chương trình đào tạo chuẩn bị cho nhân viên mới đạt được thành công.

Her relatives helped set her up in business.

Người thân giúp cô bắt đầu kinh doanh.

4. gài bẫy/gài tội khiến ai trông như đã làm điều sai trái

Cấu trúc: set somebody up · be set up by somebody · set somebody up for a crime

The defendant claimed that he had been set up by a rival.

Bị cáo nói rằng mình đã bị đối thủ gài bẫy.

The forged messages were designed to set the journalist up.

Những tin nhắn giả được tạo ra để gài bẫy nhà báo.

Lưu ý: Set up có nhiều nghĩa: thành lập doanh nghiệp/tổ chức, bố trí thiết bị/cuộc họp, chuẩn bị điều kiện để ai thành công, hoặc gài bẫy khiến ai bị nghi ngờ. Danh từ set-up (có gạch nối) thường chỉ cách bố trí hoặc hệ thống được thiết lập.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

setup US /sˈɛtʌp/

noun

  1. an act that incriminates someone on a false charge (Synonyms: frame-up)
  2. equipment designed to serve a specific function (Synonyms: apparatus)
  3. the way something is organized or arranged
    "it takes time to learn the setup around here"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.