Nghĩa tiếng Việt của

set point

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. điểm quyết định có thể giúp người chơi thắng set

Cấu trúc: have/face/save a set point · convert a set point · three set points

She saved two set points before winning the game.

Cô cứu được hai điểm set-point trước khi thắng game đó.

He served for the set after earning a set point.

Anh giao bóng để kết thúc set sau khi có điểm set-point.

Lưu ý: Set point là điểm mà nếu thắng, một tay vợt sẽ thắng ván set đang diễn ra; trong quần vợt, nó khác match point là điểm có thể kết thúc cả trận. Cụm cũng dùng trong bóng chuyền và một số môn có cấu trúc tính điểm theo set.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (tennis) the final point needed to win a set in tennis

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.