Nghĩa tiếng Việt của

set out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. khởi hành hoặc bắt đầu một hành trình

Cấu trúc: set out for + place · set out on a journey · set out early

They set out for the mountain village at dawn.

Họ khởi hành đến ngôi làng miền núi lúc bình minh.

We set out on foot along the river path.

Chúng tôi bắt đầu đi bộ dọc lối mòn ven sông.

2. bắt tay làm việc gì với một mục tiêu cụ thể

Cấu trúc: set out to do something · set out with the aim of doing something

The team set out to make the website easier to use.

Nhóm bắt tay làm để trang web dễ sử dụng hơn.

She set out to learn enough Spanish for the exchange program.

Cô bắt đầu học với mục tiêu biết đủ tiếng Tây Ban Nha cho chương trình trao đổi.

3. sắp xếp/đặt các vật ra để trưng bày hoặc sử dụng

Cấu trúc: set out plates/tools/products · set something out on a table

The volunteers set out chairs for the audience.

Các tình nguyện viên bày ghế cho khán giả.

She set out the ingredients before starting to cook.

Cô bày nguyên liệu ra trước khi bắt đầu nấu.

4. trình bày thông tin/ý tưởng một cách có tổ chức

Cấu trúc: set out facts/arguments/terms · set something out clearly/in writing

The report sets out the reasons for the change.

Báo cáo trình bày các lý do của sự thay đổi.

Please set out your proposal in a short email.

Vui lòng trình bày đề xuất trong một email ngắn.

Lưu ý: Set out có thể là khởi hành, bắt đầu làm việc với mục tiêu cụ thể, sắp xếp vật cho người khác xem, hoặc trình bày ý tưởng theo thứ tự rõ ràng. Cấu trúc set out to do something nhấn mạnh mục tiêu ban đầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. take the first step or steps in carrying out an action (Synonyms: get down, begin, get, start out, start, set about)
    "We began working at dawn"
    "Who will start?"
  2. lay out orderly or logically in a line or as if in a line (Synonyms: range, array, lay out)
    "lay out the clothes"
    "lay out the arguments"
  3. leave (Synonyms: depart, part, start, start out, set forth, set off)
    "The family took off for Florida"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.