Nghĩa tiếng Việt của
set on
Mục trong từ điển mở: “seton”.
1. xúi hoặc thả người/con vật tấn công ai
Cấu trúc: set a dog on somebody · set somebody on an attacker · be set on by a group
The guard dog was set on the intruder.
Con chó bảo vệ được thả ra để tấn công kẻ đột nhập.
The victim said that a group of men had set on him outside the club.
Nạn nhân nói một nhóm đàn ông đã bất ngờ tấn công anh bên ngoài câu lạc bộ.
Lưu ý: Set somebody/something on somebody nghĩa là xúi hoặc thả người/con vật tấn công ai; be set on by nghĩa là bị tấn công bất ngờ. Trong giao tiếp, cụm thường gợi tình huống hung hăng và không dùng như một lời kêu gọi hành động.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
Seton US /sˈiːtən/
noun
- United States religious leader who was the first person born in the United States to be canonized (1774-1821) (Synonyms: Elizabeth Seton, Saint Elizabeth Ann Bayley Seton, Mother Seton)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.