Nghĩa tiếng Việt của

second wind

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. sức lực/hứng khởi trở lại sau lúc mệt mỏi

Cấu trúc: get/find/catch a second wind · give somebody a second wind · a sudden second wind

After a short break, the runners seemed to get a second wind.

Sau giờ nghỉ ngắn, các vận động viên dường như lấy lại sức.

I found a second wind and finished cleaning the house.

Tôi lấy lại năng lượng và dọn dẹp xong căn nhà.

2. (nghĩa bóng) động lực mới giúp hoạt động/dự án tiếp tục phát triển

Cấu trúc: give something a second wind · a project gets a second wind

The new designer gave the aging product line a second wind.

Nhà thiết kế mới tiếp thêm sức sống cho dòng sản phẩm đã cũ.

The campaign got a second wind after the community joined in.

Chiến dịch có thêm động lực sau khi cộng đồng tham gia.

Lưu ý: Second wind là nguồn năng lượng hoặc sự hăng hái quay trở lại sau khi một người tưởng như đã mệt và khó tiếp tục; hay dùng với get/find a second wind. Cụm cũng có thể nói về tinh thần mới khi một dự án hoặc hoạt động đang chững lại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the return of relatively easy breathing after initial exhaustion during continuous exertion
  2. renewed energy or strength to continue an undertaking
    "She had dinner and got a second wind to finish painting"
    "the employers, initially taken by surprise at the pace of developments, regained their second wind"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.