Nghĩa tiếng Việt của
second sight
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. thiên năng nhìn xa trông rộng (biết trước như tiên tri)
Cấu trúc: have the second sight · with hindsight, not second sight
Folklore says some Highlanders had the second sight.
Tục truyền một số người Cao nguyên có thiên nhãn.
You don't need second sight to see prices rising.
Không cần tiên tri cũng thấy giá lên.
Lưu ý: Gốc Scotland — khả năng thấy tương lai; nay hay dùng đùa khi nói về dự đoán.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
linh cảm; khả năng cảm nhận trước được việc gì sắp xảy ra
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- apparent power to perceive things that are not present to the senses (Synonyms: clairvoyance, extrasensory perception, E.S.P., ESP)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.