Nghĩa tiếng Việt của
search engine
1. công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet
Cấu trúc: use a search engine · search engine results · optimize a site for search engines
I found the article by entering its title into a search engine.
Tôi tìm thấy bài viết bằng cách nhập tiêu đề vào công cụ tìm kiếm.
The search engine returned several useful pages for the query.
Công cụ tìm kiếm đưa ra một số trang hữu ích cho truy vấn đó.
Lưu ý: Search engine là chương trình/dịch vụ tìm kiếm thông tin trên Internet bằng từ khóa hoặc truy vấn; hệ thống thường lập chỉ mục trang web rồi trả về kết quả phù hợp. Search engine là công cụ, còn browser là phần mềm dùng để truy cập và xem trang web.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a computer program that retrieves documents or files or data from a database or from a computer network (especially from the internet)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.