Nghĩa tiếng Việt của
strip search
Mục trong từ điển mở: “strip-search”.
1. cuộc khám xét yêu cầu người bị khám cởi bỏ quần áo để tìm vật bị cấm (danh từ)
Cấu trúc: conduct/undergo a strip search · a strip search at a prison/airport · rules on strip searches
The report examined whether the strip search had followed the required procedure.
Báo cáo xem xét liệu cuộc khám xét có tuân theo quy trình bắt buộc hay không.
The court questioned the necessity of a strip search in that case.
Tòa án đặt câu hỏi về tính cần thiết của cuộc khám xét trong vụ việc đó.
2. khám xét một người sau khi yêu cầu họ cởi bỏ quần áo (động từ, thường viết strip-search)
Cấu trúc: strip-search a prisoner/suspect · be strip-searched · rules prohibit strip-searching without authority
The officers were authorized to strip-search the suspect under the stated conditions.
Các sĩ quan được phép khám xét nghi phạm theo những điều kiện đã nêu.
The policy explains when staff may strip-search a person and who must supervise.
Chính sách giải thích khi nào nhân viên được phép khám xét một người và ai phải giám sát.
Lưu ý: Strip search là cuộc khám xét trong đó người bị khám phải cởi bỏ quần áo để kiểm tra xem có giấu vật bị cấm hay không; strip-search somebody là động từ. Đây là thủ tục xâm phạm riêng tư, chịu quy định và quy trình nghiêm ngặt khác nhau tùy khu vực; cụm này không đồng nghĩa với khám ngoài quần áo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- searching someone for concealed weapons or illegal drugs by having them remove their clothes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.