Nghĩa tiếng Việt của
search warrant
1. lệnh khám xét do cơ quan có thẩm quyền cấp
Cấu trúc: issue/obtain/execute a search warrant · a warrant to search a property · search-warrant application
Investigators obtained a search warrant for the warehouse.
Điều tra viên xin được lệnh khám xét nhà kho.
The officers showed the resident the search warrant before entering.
Các sĩ quan cho cư dân xem lệnh khám xét trước khi vào nhà.
Lưu ý: Search warrant là lệnh/văn bản pháp lý cho phép cơ quan có thẩm quyền khám xét một địa điểm hoặc tài sản theo phạm vi được nêu. Điều kiện cấp, nội dung và cách thi hành khác nhau theo hệ thống pháp luật; cụm này chỉ giải nghĩa khái niệm, không tư vấn pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a warrant authorizing law enforcement officials to search for objects or people involved in the commission of a crime and to produce them in court; the warrant describes the locations where the officials may search
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.